cutaneous sensation

Học thuật
Thân thiện
cutaneous sensation

A child feels the cutaneous sensation of a soft feather on their arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác da: Một cảm giác được nhận biết định vị cụ thể trên bề mặt da, phát sinh từ sự kích thích các thụ thể thần kinh trên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The light touch produced a pleasant cutaneous sensation. (Cái chạm nhẹ tạo ra một cảm giác da dễ chịu.)
    • Burns can cause an intense cutaneous sensation of heat and pain. (Bỏng có thể gây ra một cảm giác da mãnh liệt về sức nóng đau đớn.)
    • The doctor tested the patient's cutaneous sensation by gently pricking the skin with a pin. (Bác sĩ kiểm tra cảm giác da của bệnh nhân bằng cách châm nhẹ vào da bằng một cây kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học thần kinh học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả đánh giá chức năng của các dây thần kinh cảm giác ngoại vi vỏ não cảm giác.
    • The loss of cutaneous sensation in the feet is a common symptom of diabetic neuropathy. (Việc mất cảm giác da ở bàn chân một triệu chứng phổ biến của bệnh thần kinh do tiểu đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tactile sensation (n): Cảm giác xúc giác (thường nhấn mạnh đến cảm giác do chạm vào).
  • Somatosensation (n): Cảm giác thân thể (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cảm giác từ da, , khớp cơ quan nội tạng).
Từ đồng nghĩa
  • Skin sensation: Cảm giác trên da.
  • Dermal sensation: Cảm giác ở da (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • "Cutaneous sensation" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, khoa học thần kinh hoặc sinh lý học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các cụm từ đơn giản hơn như "cảm giác trên da" hoặc "cảm giác ngoài da".
cutaneous sensation

A child feels the cutaneous sensation of a soft feather on their arm.

Noun
  1. cảm giác da.